Volga Ulyanovsk
Nga
Volga Ulyanovsk Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Volga Ulyanovsk ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong 1. Liga
Volga Ulyanovsk ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Volga Ulyanovsk là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt 1. Liga
Volga Ulyanovsk không ghi được bàn trong 31% tại 1. Liga
Bàn thua
Volga Ulyanovsk để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại 1. Liga
Volga Ulyanovsk để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
Volga Ulyanovsk đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Volga Ulyanovsk đã tham gia trong 1. Liga
Volga Ulyanovsk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Volga Ulyanovsk tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Volga Ulyanovsk tại 1. Liga
CDG thống kê
Volga Ulyanovsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại 1. Liga
Volga Ulyanovsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại 1. Liga
Volga Ulyanovsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Volga Ulyanovsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong 1. Liga
Volga Ulyanovsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong 1. Liga
Volga Ulyanovsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong 1. Liga
Volga Ulyanovsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong 1. Liga
Volga Ulyanovsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong 1. Liga
Volga Ulyanovsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong 1. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Volga Ulyanovsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Volga Ulyanovsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Volga Ulyanovsk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong 1. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Volga Ulyanovsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Volga Ulyanovsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Volga Ulyanovsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Volga Ulyanovsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Volga Ulyanovsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Volga Ulyanovsk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Volga Ulyanovsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Volga Ulyanovsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Volga Ulyanovsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Volga Ulyanovsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Volga Ulyanovsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. Liga
Volga Ulyanovsk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Volga Ulyanovsk Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 11 | 4 | 58:28 | 30 | 68 | |
| 2 | 34 | 20 | 8 | 6 | 44:22 | 22 | 68 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 51:31 | 20 | 61 | |
| 4 | 34 | 15 | 11 | 8 | 47:26 | 21 | 56 | |
| 5 | 34 | 12 | 13 | 9 | 46:34 | 12 | 49 | |
| 6 | 34 | 13 | 10 | 11 | 37:35 | 2 | 49 | |
| 7 | 34 | 12 | 13 | 9 | 46:41 | 5 | 49 | |
| 8 | 34 | 11 | 15 | 8 | 34:28 | 6 | 48 | |
| 9 | 34 | 12 | 10 | 12 | 37:39 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 10 | 14 | 10 | 42:40 | 2 | 44 | |
| 11 | 34 | 10 | 13 | 11 | 40:41 | -1 | 43 | |
| 12 | 34 | 10 | 12 | 12 | 37:45 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 8 | 15 | 11 | 42:44 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 35:48 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 32:40 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 9 | 8 | 17 | 37:49 | -12 | 35 | |
| 17 | 34 | 5 | 11 | 18 | 16:44 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 5 | 7 | 22 | 30:76 | -46 | 22 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation